TanroDictionary

understand

/ˌʌndəˈstænd/

Anh
0

understand là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hiểu, nắm được ý, biết; Hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiểu, nắm được ý, biết.động từEN-VI Dict
  2. Hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I do not understand what you mean.

  2. We understand the warning without saying it.

  3. I don't understand you.

    Tôi không hiểu ý anh.

  4. To make oneself understood.

    Làm cho người ta hiểu mình.

  5. To give a person to understand.

    Nói cho ai hiểu, làm cho ai tin.