TanroDictionary

undoable

/ʌnˈduːəbəl/

Anh
0

undoable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không thể tháo, không thể cởi, không thể mở; Không thể xoá, không thể huỷ; Không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể tháo, không thể cởi, không thể mở.tính từEN-VI Dict
  2. Không thể xoá, không thể huỷ.tính từEN-VI Dict
  3. Không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The knot was undoable by hand.

  2. That deleted file is undoable now.

  3. The old chair is undoable by normal use.