TanroDictionary

undrained

/undreɪnd/

Anh
0

undrained là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không tiêu nước, chưa tiêu nước, không tháo khô, chưa tháo khô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tiêu nước, chưa tiêu nước, không tháo khô, chưa tháo khô.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The field remained undrained after the rain.