TanroDictionary

undulated

/ˈʌndjʊlˌeɪtɪd/

Anh
0

undulated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của undulate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của undulateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hills undulated gently in the distance.