TanroDictionary

undusted

/unˈdʌstɪd/

Anh
0

undusted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được quét bụi, không được phủi bụi; không được quét sạch, không được lau sạch, không được phủi sạch; bám đầy bụi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được quét bụi, không được phủi bụi; không được quét sạch, không được lau sạch, không được phủi sạch; bám đầy bụi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shelves were undusted and gray with age.