Nghĩa tiếng Việt
- tăng độ phân giải (ảnh, video)động từTanro Dictionary
- (tính từ) cao cấp, sang trọngđộng từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- to increase the resolution of an image or videođộng từTanro Dictionary
- expensive and of high qualityđộng từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- アップスケールする、高解像度化するđộng từTanro Dictionary