TanroDictionary

upscale

/ˈʌpskeɪl/

Anh
0

upscale là một từ tiếng Anh, có nghĩa: tăng độ phân giải (ảnh, video); (tính từ) cao cấp, sang trọng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng độ phân giải (ảnh, video)động từTanro Dictionary
  2. (tính từ) cao cấp, sang trọngđộng từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. to increase the resolution of an image or videođộng từTanro Dictionary
  2. expensive and of high qualityđộng từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. アップスケールする、高解像度化するđộng từTanro Dictionary