TanroDictionary

upstart

/ˈʌpstɑːt/

Anh
0

upstart là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người mới phất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người mới phất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The upstart soon learned some humility.