TanroDictionary

urceolate

/ˌɜːˈsiələt/

Anh
0

urceolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình nhạc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình nhạc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vase had an urceolate shape.