TanroDictionary

urinator

/ˈjʊərɪˌneɪtə/

Anh
0

urinator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem urinate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem urinatedanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry urinator points to urinate.