TanroDictionary

vacillating

/ˈvæsəˌleɪtin/

Anh
0

vacillating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vacillate; Lắc lư; chập chờn; Do dự, dao động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vacillate.động từEN-VI Dict
  2. Lắc lư; chập chờn.tính từEN-VI Dict
  3. Do dự, dao động.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Vacillating between options, he delayed the trip.

  2. The vacillating light made it hard to read.

  3. She felt vacillating about the final answer.

  4. vacillating light

    ngọn đèn chập chờn