TanroDictionary

vanning

/vˈænɪŋ/

Anh
0

vanning là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của van; phân từ hiện tại của van.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của vanđộng từEN-VI Dict
  2. phân từ hiện tại của vanđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. They are vanning the equipment to the site.