TanroDictionary

variate

/ˈvɛriˌeɪt/

Anh
0

variate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biến ngẫu nhiên; đại lượng ngẫu nhiên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biến ngẫu nhiên; đại lượng ngẫu nhiên.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We variate the numbers to test the model.