TanroDictionary

vatted

/ˈvættəd/

Anh
0

vatted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của vat; Lâu năm (rượi); Để lâu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của vatđộng từEN-VI Dict
  2. Lâu năm (rượi).tính từEN-VI Dict
  3. Để lâu.tính từEN-VI Dict
  4. Thuộc về thùng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wine was vatted for several years.

  2. This vatted drink has a deep flavor.

  3. They kept the sauce vatted overnight.

  4. The vatted sample came from a large tank.