TanroDictionary

vaults

/vˈɒlts/

Anh
0

vaults là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vault.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vaultđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The athlete vaults over the bar with ease.