TanroDictionary

vaunting

/ˈvɔntin/

Anh
0

vaunting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vaunt; Khoe khoang, khoác lác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vaunt.động từEN-VI Dict
  2. Khoe khoang, khoác lác.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept vaunting his small success.

  2. His vaunting speech annoyed the class.