/ˌveləˈkeɪʃən/
vellication là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem vellicate.
The entry vellication points to vellicate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm