TanroDictionary

vengeable

/ˈvendʒəbəl/

Anh
0

vengeable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hết sức, cực kỳ, ghê lắm; Ác nghiệt, tàn khốc; Để trả thù.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hết sức, cực kỳ, ghê lắm.tính từEN-VI Dict
  2. Ác nghiệt, tàn khốc.tính từEN-VI Dict
  3. Để trả thù.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The storm brought a vengeable cold night.

  2. The vengeable weather damaged the small garden.

  3. He kept the letter for a vengeable reason.