TanroDictionary

ventilated

/vˈɛntɪlˌeɪtɪd/

Anh
0

ventilated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ventilate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ventilateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We ventilated the room after cooking.