TanroDictionary

ventilating

/ˈvɛntəˌleɪtin/

Anh
0

ventilating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ventilation; hiện tại phân từ của ventilate; Thông gió, thông hơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ventilation.danh từEN-VI Dict
  2. hiện tại phân từ của ventilateđộng từEN-VI Dict
  3. Thông gió, thông hơi.tính từEN-VI Dict
  4. phân từ hiện tại của ventilateđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. The ventilating system moved air through the hall.

  2. She was ventilating the room before dinner.

  3. The ventilating window kept the office cool.