TanroDictionary

venturing

/vˈɛntʃərɪŋ/

Anh
0

venturing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của venture.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của venture.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is venturing into a new hobby.