TanroDictionary

verifying

/vˈɛrɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

verifying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của verify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của verify.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was verifying the address before sending it.