/ˌvezəˈteɪʃən/
vesication là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem vesicate.
The entry vesication points to vesicate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm