TanroDictionary

vibrative

/ˈvʌɪbrətɪv/

Anh
0

vibrative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rung động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rung động.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The phone had a vibrative alert mode.