/ˈvʌɪbrətɪv/
vibrative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rung động.
The phone had a vibrative alert mode.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm