TanroDictionary

vicarial

/vɑɪˈkɛriəl/

Anh
0

vicarial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) cha sở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) cha sở.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vicarial office was small but bright.