TanroDictionary

viminal

/ˈvɪmənəl/

Anh
0

viminal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) cành; (thuộc) chồi; Ra cành; mọc chồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) cành; (thuộc) chồi.tính từEN-VI Dict
  2. Ra cành; mọc chồi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The viminal branch bent over the path.

  2. Her answer seemed viminal to me.