TanroDictionary

vindicable

/ˈvɪndɪkəbəl/

Anh
0

vindicable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng minh được, bào chữa được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng minh được, bào chữa được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His claim was vindicable with clear records.