TanroDictionary

vindicating

/vˈɪndɪkˌeɪtɪŋ/

Anh
0

vindicating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vindicate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vindicate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The results are vindicating her hard work.