TanroDictionary

violation

/ˌvaɪəˈleɪʃn/

Anh
0

violation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái; Sự hãm hiếp; Sự phá rối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái.danh từEN-VI Dict
  2. Sự hãm hiếp.danh từEN-VI Dict
  3. Sự phá rối.danh từEN-VI Dict
  4. Sự xúc phạm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Parking here is in violation of the rules.

  2. She saw the violation yesterday.

  3. in violation of

    vi phạm