TanroDictionary

violative

/ˈvaɪəˌleɪtɪv/

Anh
0

violative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vi phạm, thực hiện thì phá vỡ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vi phạm, thực hiện thì phá vỡ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That action is clearly violative of the rule.