TanroDictionary

viscosity

/vɪsˈkɑːsəti/

Anh
0

viscosity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt; Tính dẻo, tính dính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt.danh từEN-VI Dict
  2. Tính dẻo, tính dính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The viscosity appeared in the report.