TanroDictionary

vocalization

/ˌvəʊkəlaɪˈzeɪʃn/

Anh
0

vocalization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự phát âm; cách đọc; Sự xướng nguyên âm; Sự nguyên âm hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phát âm; cách đọc.danh từEN-VI Dict
  2. Sự xướng nguyên âm.danh từEN-VI Dict
  3. Sự nguyên âm hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child improved her vocalization quickly.

  2. Teachers practiced vocalization with the class.

  3. Good vocalization helps students read aloud.