TanroDictionary

voidability

/ˌvɔɪdəˈbɪləti/

Anh
0

voidability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất có thể mất hiệu lực/bị bác bỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất có thể mất hiệu lực/bị bác bỏ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The voidabiliti of the rule worried us.