TanroDictionary

vu

/ˈvu/

Anh
0

vu là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viết tắt của Vulnerable; Sắp nguy cấp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viết tắt của Vulnerable.XEN-VI Dict
  2. Sắp nguy cấp.XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The abbreviation vu stands for Vulnerable.

  2. The word vu was common long ago.