TanroDictionary

wacky

/ˈwæki/

Anh
0

wacky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) tàng tàng, điên điên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) tàng tàng, điên điên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That joke was a little wacki.