TanroDictionary

wailing

/weɪlɪŋ/

Anh
0

wailing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của wail; Khóc than; than vãn; phân từ hiện tại của wail.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của wailđộng từEN-VI Dict
  2. Khóc than; than vãn.tính từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của wailđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. Wailing echoed across the quiet street.

  2. I heard a wailing voice from the house.

  3. wailing voice

    giọng than vãn