TanroDictionary

wallowing

/wˈɒləʊɪŋ/

Anh
0

wallowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wallow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wallow.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pig was wallowing in the mud.