TanroDictionary

walnut

/ˈwɔlˌnət/

Anh
0

walnut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quả óc chó; Cây óc chó; Gỗ cây óc chó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả óc chó.danh từEN-VI Dict
  2. Cây óc chó.danh từEN-VI Dict
  3. Gỗ cây óc chó.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I cracked a walnut and ate the nut.

  2. A walnut tree grows beside the path.

  3. The table was made of walnut wood.