TanroDictionary

watch-maker

/ˈwɑːtʃˈmeɪkɜː/

Anh
0

watch-maker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thợ đồng hồ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thợ đồng hồ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The watch-maker repaired my old watch.