TanroDictionary

waveform

/ˈweɪvfɔːm/

Anh
0

waveform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng sóng (của tín hiệu ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng sóng (của tín hiệu ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The screen showed a sharp waveform.