TanroDictionary

wavelet

/ˈweɪvlət/

Anh
0

wavelet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sóng gợn lăn tăn; Làn sóng hơi quăn (tóc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sóng gợn lăn tăn.danh từEN-VI Dict
  2. Làn sóng hơi quăn (tóc).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Small wavelets touched the shore.

  2. Wavelets moved through her hair.