TanroDictionary

waverer

/ˈweɪvərə(r)/

Anh
0

waverer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người do dự, người lưỡng lự; người dao động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người do dự, người lưỡng lự; người dao động.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was a waverer and could not choose quickly.