TanroDictionary

wavering

/ˈweɪvɜːin/

Anh
0

wavering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của waver; Rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói); Nao núng, núng thế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của waverđộng từEN-VI Dict
  2. Rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói).tính từEN-VI Dict
  3. Nao núng, núng thế.tính từEN-VI Dict
  4. Lung lay, do dự, lưỡng lự; dao động.tính từEN-VI Dict
  5. phân từ hiện tại của waverđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. She was wavering between two job offers.

  2. His wavering voice showed how nervous he was.

  3. The team felt wavering after the first mistake.

  4. His wavering support hurt the whole group.