TanroDictionary

weaved

/wˈiːvd/

Anh
0

weaved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của weave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của weaveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She weaved the ribbon through the braid.