TanroDictionary

wheatmeal

/ˈwiːtmiːl/

Anh
0

wheatmeal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bột chưa rây làm từ lúa mì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bột chưa rây làm từ lúa mì.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought wheatmeal for the bread recipe.