TanroDictionary

whiling

/ˈwɑɪlin/

Anh
0

whiling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xoáy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xoáy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She kept whiling away the afternoon with puzzles.