Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wigwag.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They were wigwagging flags across the field.
/ˈwɪɡˌwæɡɪŋ/
wigwagging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wigwag.
They were wigwagging flags across the field.