TanroDictionary

willingly

/ˈwɪlɪŋli/

Anh
0

willingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sẵn lòng, vui lòng; Tự ý, tự nguyện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sẵn lòng, vui lòng.DEN-VI Dict
  2. Tự ý, tự nguyện.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She answered willingly and smiled.