TanroDictionary

wingding

/ˈwɪŋdɪŋ/

Anh
0

wingding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: [[]] bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. [[]] bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The party turned into a wingding.