TanroDictionary

winger

/ˈwɪŋə(r)/

Anh
0

winger là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cầu thủ chạy biên (bóng đá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cầu thủ chạy biên (bóng đá).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The winger crossed the ball well.