TanroDictionary

wintering

/ˈwɪntɜːin/

Anh
0

wintering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của winter; Sự trú đông, sự đưa đi tránh rét; Sự qua đông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của winterđộng từEN-VI Dict
  2. Sự trú đông, sự đưa đi tránh rét.danh từEN-VI Dict
  3. Sự qua đông.danh từEN-VI Dict
  4. phân từ hiện tại của winterđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. They are wintering near the coast.

  2. Their wintering lasted longer than expected.

  3. The birds began their wintering early.